| Thông số kỹ thuật |
MG10RL |
| Đầu vào (DC) |
| Công suất đầu vào PV khuyến nghị tối đa |
20.000 Wp |
| Điện áp đầu vào PV tối đa |
500 V |
| Điện áp tối thiểu / Khởi động |
40 V / 50 V |
| Điện áp danh định |
360 V |
| Dải điện áp hoạt động MPPT |
40 V – 425 V |
| Số MPPT |
3 |
| Số chuỗi PV mỗi MPPT |
1/1/1 |
| Dòng điện đầu vào PV tối đa |
60 A ( 20 A / 20 A / 20 A ) |
| Dòng ngắn mạch DC tối đa |
75 A ( 25 A / 25 A / 25 A ) |
| Dòng điện tối đa qua đầu nối DC |
25 A |
Pin lưu trữ biến tần Sungrow Hybrid 10kW
|
| Loại pin |
Pin Lithium-ion |
| Phạm vị điện áp |
40 V – 60 V |
| Dòng sạc/xả tối đa |
220 A / 220 A |
| Công suất sạc/xả tối đa |
10.000 W |
| Đầu vào / Đầu ra AC |
| Công suất AC đầu vào tối đa từ lưới |
13860 VA |
| Công suất AC đầu ra danh định |
10000 W |
| Công suất biểu kiến tối đa |
1000 VA |
| Dòng điện đầu ra tối đa |
45.5 A |
| Điện áp danh định |
220 V / 230 V / 240 V |
| Phạm vị điện áp |
154 V – 276 V |
| Tần số danh định |
50 Hz / 60 Hz |
| Phạm vi tần số |
45 Hz – 55 Hz / 55 Hz – 65 Hz |
| THD (độ méo hài) |
< 3% |
| Hệ số công suất |
> 0.99 (mặc định) |
| Số pha / kết nối AC |
1/1 |
| Backup data (On-grid Mode) |
| Công suất danh định tải dự phòng |
13860 W |
| Dòng điện danh định tải dự phòng |
63 A |
| Công suất tối đa tải dự phòng |
10000 W |
| Dữ liệu dự phòng |
| Điện áp danh định |
220 V / 230 V / 240 V |
| Tần số danh định |
50 Hz / 60 Hz |
| THDV (@Tải tuyến tính) |
< 2 % |
| Thời gian chuyển sang chế độ dự phòng |
=< 4 ms |
| Công suất đầu ra danh định |
10000 W |
| Công suất tải dự phòng tối đa |
11000 W |
| Công suất đỉnh dự phòng |
Gấp 2 lần công suất danh định trong 10 giây |
| Hiệu suất |
| Hiếu suất tối đa / Hiệu suất châu Âu |
97.6 % / 96.7 % |
| Bảo vệ và chức năng |
| Giảm sát lưới điện |
Tích hợp |
| Bảo vệ ngược cực DC |
Tích hợp |
| Bảo vệ ngắn mạch AC |
Tích hợp |
| Bảo vệ dòng rò |
Tích hợp |
| Công tắc DC (năng lượng mặt trời) |
Tích hợp |
| Bảo vệ chống sét |
DC loại II / AC loại II |
| Tích hợp chống PID |
Tích hợp |
| Tương thích microinverter |
Tùy chọn |
Thông số chung biến tần Hybrid Sungrow 10kW 1 Pha
|
| Topology (Biến tần) |
Non-isolated |
| Topology (Pin lưu trữ) |
Isolated |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
| Kích thước |
552 * 448 * 250 mm |
| Khối lượng |
25kg |
| Bảo hành |
5 năm |